OO6207
OO6207 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Amarillo. Trong 517 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,1%trên 517 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 41 | ▲ 127,8% |
| Tháng 2 | 13 | 13 | 0,0% |
| Tháng 3 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 4 | 57 | 40 | ▼ 29,8% |
| Tháng 5 | 35 | 44 | ▲ 25,7% |
| Tháng 6 | 3 | 30 | ▲ 900,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 71,1% | ▼ 20,1% |
| Tháng 2 | 69,2% | 84,6% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 66,1% | 69,2% | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 68,6% | 78,1% | ▲ 13,8% |
| Tháng 6 | 100,0% | 82,8% | ▼ 17,2% |
| Tháng 7 | – | 85,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 71,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,5% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 3 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 501
- Bị huỷ 3,1% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | 6,1 phút | 79,5% | 75 |
| AZO ORD Sân bay quốc tế Kalamazoo/Battle Creek – Sân bay quốc tế O'Hare | 196 | 16,8 phút | 86,4% | 71 |
| DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport | 305 | 34,9 phút | 68,6% | 52 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | 5,1 phút | 83,7% | 45 |
| SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 305 | 20,5 phút | 68,6% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 66,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 81,5% | 4 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 41 | 38 | 71,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 39 | 69,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 44 | 41 | 78,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |