OO5871
OO5871 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Lexington – Chicago. Trong 588 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 588 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 3 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 6 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 190 | ▲ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 76,7% | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 80,8% | 94,7% | ▲ 17,3% |
| Tháng 3 | 79,3% | 82,6% | ▲ 4,2% |
| Tháng 4 | 79,3% | 78,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 85,0% | 52,2% | ▼ 38,6% |
| Tháng 6 | 14,3% | 72,4% | ▲ 406,7% |
| Tháng 7 | 51,7% | 85,7% | ▲ 65,7% |
| Tháng 8 | 67,9% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 77,6% | ▲ 16,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 572
- Bị huỷ 2,7% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LEX ORD Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế O'Hare | 521 | 16,1 phút | 77,0% | 419 |
| OMA SFO Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.301 | 7,4 phút | 90,4% | 53 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 13,5 phút | 85,3% | 37 |
| ORD ECP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.306 | 23,7 phút | 68,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 14,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 23 | 82,6% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |