OO5651
OO5651 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Denver – Tucson. Trong 597 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,5%trên 597 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202613▼ 58,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 176 | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 83,9% | 0,0% |
| Tháng 2 | 74,1% | 78,6% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 86,2% | 77,4% | ▼ 10,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 70,6% | 96,8% | ▲ 37,1% |
| Tháng 6 | 82,8% | 75,0% | ▼ 9,4% |
| Tháng 7 | 87,1% | 69,2% | ▼ 20,5% |
| Tháng 8 | 92,9% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,5% | 80,1% | ▼ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 594
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN TUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tucson | 1.029 | 7,4 phút | 85,5% | 207 |
| TUL IAH Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay liên lục địa George Bush | 693 | 3,1 phút | 88,5% | 140 |
| DEN GJT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Grand Junction | 341 | 21,9 phút | 80,3% | 82 |
| RNO LAX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Los Angeles | 630 | -3,4 phút | 97,0% | 66 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 34 | 70,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |