OO5465
OO5465 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Denver – Omaha. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,7%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 22 | ▲ 69,2% |
| Tháng 2 | 10 | 21 | ▲ 110,0% |
| Tháng 3 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 4 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 5 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 30 | 11 | ▼ 63,3% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 136 | 154 | ▲ 13,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 100,0% | ▲ 37,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 90,5% | ▼ 9,5% |
| Tháng 3 | 85,2% | 72,7% | ▼ 14,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 73,3% | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 91,7% | 70,6% | ▼ 23,0% |
| Tháng 6 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 89,7% | 90,0% | ▲ 0,4% |
| Tháng 8 | 96,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,9% | 85,3% | ▼ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 456
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN OMA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Eppley | 758 | 0,5 phút | 93,0% | 159 |
| IDA DEN Sân bay vùng Idaho Falls – Sân bay quốc tế Denver | 736 | 4,3 phút | 87,6% | 110 |
| SFO PSP Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Palm Springs | 677 | 18,1 phút | 81,3% | 96 |
| RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.039 | 41,0 phút | 91,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 11 | 72,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 10 | 9 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |