OO5105
OO5105 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Mason City. Trong 611 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,6%trên 611 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 2 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 3 | 29 | 22 | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 59 | ▲ 96,7% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 221 | ▲ 13,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 87,1% | ▲ 5,4% |
| Tháng 2 | 68,4% | 86,4% | ▲ 26,2% |
| Tháng 3 | 89,3% | 79,0% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 83,3% | 81,8% | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 90,9% | ▲ 8,4% |
| Tháng 6 | 93,3% | 93,2% | ▼ 0,1% |
| Tháng 7 | 56,7% | 67,7% | ▲ 19,5% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 90,5% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,6% | 83,7% | ▲ 5,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 592
- Bị huỷ 3,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MCW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay thành phố Mason City | 463 | 5,9 phút | 82,5% | 257 |
| MCW ORD Sân bay thành phố Mason City – Sân bay quốc tế O'Hare | 463 | 8,0 phút | 83,3% | 147 |
| DEN GCC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Northeast Wyoming | 504 | 58,8 phút | 55,8% | 54 |
| DEN RIW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Central Wyoming | 476 | 1,1 phút | 88,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 68,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 27 | 81,5% | 7 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 19 | 79,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 59 | 59 | 93,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |