OO5055
OO5055 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Denver – Gillette. Trong 684 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 684 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202654▲ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 238 | ▲ 12,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 72,0% | ▼ 5,1% |
| Tháng 2 | 84,0% | 65,5% | ▼ 22,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 48,4% | ▼ 44,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 77,3% | ▼ 3,4% |
| Tháng 5 | 74,2% | 83,3% | ▲ 12,3% |
| Tháng 6 | 90,0% | 73,5% | ▼ 18,3% |
| Tháng 7 | 87,1% | 79,6% | ▼ 8,6% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,6% | 71,4% | ▼ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 669
- Bị huỷ 2,2% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN GCC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Northeast Wyoming | 504 | 6,4 phút | 84,8% | 416 |
| PAH IAH Sân bay vùng Barkley – Sân bay liên lục địa George Bush | 994 | 31,8 phút | 72,5% | 110 |
| IAH PAH Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Barkley | 994 | 27,0 phút | 72,6% | 62 |
| ORD CMX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Houghton County Memorial | 579 | 26,4 phút | 74,2% | 37 |
| GCC DEN Sân bay vùng Northeast Wyoming – Sân bay quốc tế Denver | 504 | 65,2 phút | 77,1% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 25 | 72,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 48,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |