OO4947
OO4947 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Idaho Falls – Phoenix. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 57 | 34 | ▼ 40,4% |
| Tháng 6 | 34 | 28 | ▼ 17,6% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 209 | ▼ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 80,7% | 0,0% |
| Tháng 2 | 92,9% | 85,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 93,3% | 96,8% | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 82,1% | 87,9% | ▲ 7,0% |
| Tháng 6 | 79,4% | 57,7% | ▼ 27,4% |
| Tháng 7 | 61,3% | 77,8% | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | 67,7% | – | – |
| Tháng 10 | 46,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,2% | 81,9% | ▼ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 671
- Bị huỷ 1,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IDA PHX Sân bay vùng Idaho Falls – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.121 | 11,0 phút | 90,8% | 381 |
| ORD RST Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Rochester | 431 | 9,8 phút | 72,0% | 93 |
| ASE ORD Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.627 | 27,1 phút | 72,7% | 33 |
| RST ORD Sân bay quốc tế Rochester – Sân bay quốc tế O'Hare | 431 | 4,4 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 46 | 42 | 57,1% | 4 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 33 | 87,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |