OO4076
OO4076 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Fargo – Minneapolis. Trong 709 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 83,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,4%trên 709 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 6/202612▲ 0,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 24 | ▼ 61,3% |
| Tháng 2 | 56 | 40 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 45 | 60 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 46 | 62 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 283 | 260 | ▼ 8,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,7% | 43,5% | ▼ 51,0% |
| Tháng 2 | 89,3% | 62,5% | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 78,3% | ▼ 10,1% |
| Tháng 4 | 82,2% | 84,5% | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 97,8% | 91,9% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 91,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 90,9% | 75,4% | ▼ 17,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 703
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP FAR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Hector | 359 | 5,3 phút | 88,1% | 279 |
| FAR MSP Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 359 | 7,7 phút | 87,0% | 279 |
| DTW PIT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 323 | 39,6 phút | 52,8% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 43,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |