OO3955
OO3955 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Austin. Trong 426 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 426 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 12 | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | – | 14 | – |
| Tháng 3 | 4 | 25 | ▲ 525,0% |
| Tháng 4 | 11 | 28 | ▲ 154,5% |
| Tháng 5 | 17 | 56 | ▲ 229,4% |
| Tháng 6 | 27 | 33 | ▲ 22,2% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 54,6% | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | – | 76,9% | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 72,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 81,8% | 92,9% | ▲ 13,5% |
| Tháng 5 | 88,2% | 87,5% | ▼ 0,8% |
| Tháng 6 | 51,9% | 93,9% | ▲ 81,2% |
| Tháng 7 | 80,7% | 92,6% | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 44,4% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 423
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC AUS Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.747 | 2,9 phút | 83,6% | 136 |
| ATL MGM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 236 | 42,4 phút | 77,7% | 121 |
| SEA PSC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Tri Cities | 276 | 7,5 phút | 90,3% | 31 |
| PSC SEA Sân bay Tri Cities – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 276 | 4,7 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 84,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |