OO3872
OO3872 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Indianapolis. Trong 321 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 321 chuyến
- Chậm trung bình24,8 phút
- Tháng 6/20262▼ 71,4%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 23 | ▲ 109,1% |
| Tháng 2 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 27 | 3 | ▼ 88,9% |
| Tháng 4 | 28 | 34 | ▲ 21,4% |
| Tháng 5 | 5 | 16 | ▲ 220,0% |
| Tháng 6 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 86 | 85 | ▼ 1,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | 50,0% | ▼ 21,4% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 72,0% | 100,0% | ▲ 38,9% |
| Tháng 4 | 74,1% | 66,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 80,0% | 75,0% | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | – | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 77,5% | 79,6% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 313
- Bị huỷ 2,5% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | 17,9 phút | 72,6% | 73 |
| IND DTW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Detroit | 372 | 29,5 phút | 71,6% | 68 |
| ASE ATL Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.095 | 24,1 phút | 60,6% | 36 |
| MEM DTW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Detroit | 982 | 52,8 phút | 59,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 42 | 57,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 20 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 33 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |