OO3836
OO3836 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Omaha. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 76,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,1%trên 524 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 4/202612▼ 7,7%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 2 | 28 | 48 | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 31 | 34 | ▲ 9,7% |
| Tháng 4 | 13 | 12 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 25 | – | – |
| Tháng 6 | 53 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 103 | 150 | ▲ 45,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 61,5% | ▼ 23,7% |
| Tháng 2 | 85,7% | 62,5% | ▼ 27,1% |
| Tháng 3 | 70,0% | 91,2% | ▲ 30,3% |
| Tháng 4 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 88,0% | – | – |
| Tháng 6 | 84,9% | – | – |
| Tháng 7 | 62,9% | – | – |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,2% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,4% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 82,2% | 78,8% | ▼ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 515
- Bị huỷ 1,7% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 29/11/2024 → 12/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP OMA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Eppley | 453 | 20,3 phút | 81,0% | 148 |
| OMA DTW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Detroit | 1.044 | 15,4 phút | 72,8% | 92 |
| DTW OMA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Eppley | 1.044 | 14,4 phút | 77,2% | 92 |
| DTW ALB Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Albany | 785 | 24,2 phút | 63,0% | 56 |
| ALB DTW Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Detroit | 785 | 21,2 phút | 63,0% | 56 |
| SLC ABQ Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Albuquerque | 794 | -4,0 phút | 97,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 62,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 6 | 4 | 25,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 61,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |