OO3819
OO3819 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Green Bay – Minneapolis. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 86,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,2%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 6/20266▼ 78,6%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 46 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 6 | 28 | 6 | ▼ 78,6% |
| Tháng 7 | 26 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 79,2% | ▼ 20,8% |
| Tháng 2 | 71,4% | – | – |
| Tháng 3 | 96,6% | 76,9% | ▼ 20,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 96,8% | 80,0% | ▼ 17,3% |
| Tháng 6 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 95,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 491
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRB MSP Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 405 | 11,0 phút | 93,1% | 221 |
| DTW CHS Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charleston | 1.076 | 25,8 phút | 69,0% | 87 |
| PIT MSP Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.167 | -0,5 phút | 97,6% | 41 |
| MSP OMA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Eppley | 453 | 13,7 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |