OO3676
OO3676 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Bozeman. Trong 985 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,9%trên 985 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202660▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 30 | 55 | ▲ 83,3% |
| Tháng 6 | 53 | 60 | ▲ 13,2% |
| Tháng 7 | 58 | 60 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 40 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 261 | 393 | ▲ 50,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48,3% | 87,9% | ▲ 82,1% |
| Tháng 2 | 43,5% | 81,5% | ▲ 87,4% |
| Tháng 3 | 50,0% | 80,7% | ▲ 61,3% |
| Tháng 4 | 65,5% | 76,2% | ▲ 16,3% |
| Tháng 5 | 63,3% | 76,4% | ▲ 20,6% |
| Tháng 6 | 94,3% | 88,3% | ▼ 6,4% |
| Tháng 7 | 79,3% | 80,0% | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 92,5% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 72,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,5% | 81,6% | ▲ 28,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 968
- Bị huỷ 1,7% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC BZN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 559 | 4,8 phút | 83,7% | 346 |
| BZN SLC Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 559 | 8,0 phút | 86,6% | 346 |
| ASE ATL Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.095 | 66,7 phút | 51,7% | 162 |
| TUS SLC Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 969 | -6,1 phút | 100,0% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 23 | 43,5% | 5 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 94,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 52 | 92,3% | 4 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 81,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 55 | 55 | 76,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |