OO3674
OO3674 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Sacramento. Trong 446 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 446 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 5/20266▼ 80,6%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | 42 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 26 | 38 | ▲ 46,2% |
| Tháng 5 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 67,9% | – | – |
| Tháng 3 | 85,7% | 47,4% | ▼ 44,7% |
| Tháng 4 | 84,6% | 84,2% | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 74,2% | 100,0% | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 76,7% | – | – |
| Tháng 7 | 80,7% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 438
- Bị huỷ 1,8% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 18,4 phút | 80,0% | 220 |
| MQT DTW Sân bay vùng Marquette Sawyer – Sân bay quốc tế Detroit | 561 | 10,0 phút | 75,0% | 38 |
| DTW MQT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay vùng Marquette Sawyer | 561 | 14,9 phút | 72,2% | 38 |
| DTW BHM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 1.007 | 24,0 phút | 65,5% | 31 |
| BHM DTW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Detroit | 1.007 | 42,3 phút | 44,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 40 | 38 | 76,3% | 2 |
| tháng 12/2024 | 36 | 34 | 70,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 38 | 47,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |