OO3344
OO3344 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Seattle. Trong 533 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 90,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ90,1%trên 533 chuyến
- Chậm trung bình3,5 phút
- Tháng 6/20261▼ 96,6%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 6 | ▼ 76,0% |
| Tháng 2 | 22 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 14 | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 5 | 28 | 7 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 29 | 1 | ▼ 96,6% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 83,3% | ▼ 5,3% |
| Tháng 2 | 81,8% | – | – |
| Tháng 3 | 65,4% | 100,0% | ▲ 53,0% |
| Tháng 4 | 95,2% | 100,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 92,9% | 85,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 89,7% | 100,0% | ▲ 11,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 533
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 9/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC SEA Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.107 | 4,0 phút | 92,8% | 222 |
| SBP PDX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Portland | 1.163 | 1,9 phút | 90,5% | 84 |
| PDX SBP Sân bay quốc tế Portland – Sân bay vùng San Luis County | 1.163 | -1,1 phút | 91,4% | 70 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 1,8 phút | 91,3% | 46 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 15,6 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 61 | 61 | 88,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |