OH5595
OH5595 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Washington. Trong 439 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 73,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,1%trên 439 chuyến
- Chậm trung bình24,1 phút
- Tháng 5/202611▲ 37,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 6 | ▼ 45,5% |
| Tháng 2 | – | 32 | – |
| Tháng 3 | – | 24 | – |
| Tháng 4 | 54 | 48 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 100,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | – | 43,3% | – |
| Tháng 3 | – | 40,9% | – |
| Tháng 4 | 92,6% | 58,3% | ▼ 37,0% |
| Tháng 5 | 87,5% | 81,8% | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 417
- Bị huỷ 5,0% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT DCA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 329 | 57,6 phút | 63,2% | 78 |
| DCA PIT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 329 | 29,0 phút | 67,7% | 78 |
| SYR DCA Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 480 | 19,3 phút | 81,0% | 64 |
| DCA SYR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 480 | 9,5 phút | 85,3% | 62 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 26,6 phút | 63,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 95,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 61 | 61 | 70,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 9 | 88,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 50 | 78,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 34 | 26 | 76,9% | 8 |
| tháng 1/2026 | 6 | 4 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 32 | 30 | 43,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 24 | 22 | 40,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |