OH5571
OH5571 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Greenville. Trong 791 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 791 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 29,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 53 | ▼ 14,5% |
| Tháng 2 | 56 | 18 | ▼ 67,9% |
| Tháng 3 | 14 | – | – |
| Tháng 4 | 33 | 23 | ▼ 30,3% |
| Tháng 5 | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
| Tháng 6 | 40 | 30 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 73,9% | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 71,7% | 50,0% | ▼ 30,3% |
| Tháng 3 | 75,0% | – | – |
| Tháng 4 | 75,8% | 73,9% | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 75,0% | 80,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 7 | 90,5% | 66,7% | ▼ 26,3% |
| Tháng 8 | 98,2% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 82,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 774
- Bị huỷ 2,1% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT GSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 121 | 15,0 phút | 76,8% | 174 |
| GSP CLT Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 121 | 17,3 phút | 75,8% | 171 |
| BHM CLT Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 564 | 0,2 phút | 88,6% | 159 |
| CLT BHM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 564 | -1,7 phút | 89,3% | 113 |
| TVC CLT Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.130 | 21,5 phút | 76,1% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 53 | 71,7% | 3 |
| tháng 3/2025 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 44 | 42 | 90,5% | 2 |
| tháng 8/2025 | 54 | 54 | 98,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 51 | 51 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 46 | 73,9% | 7 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |