OH5564
OH5564 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Gulfport. Trong 829 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,4%trên 829 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 44,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | – | – |
| Tháng 2 | 56 | – | – |
| Tháng 3 | 60 | 40 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,5% | – | – |
| Tháng 2 | 87,0% | – | – |
| Tháng 3 | 86,2% | 60,0% | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 90,0% | 63,9% | ▼ 29,0% |
| Tháng 5 | 83,9% | 70,0% | ▼ 16,5% |
| Tháng 6 | 91,5% | 76,7% | ▼ 16,2% |
| Tháng 7 | 89,3% | 64,5% | ▼ 27,7% |
| Tháng 8 | 86,9% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | – | – |
| Tháng 2 | 10 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 807
- Bị huỷ 2,7% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT GPT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi | 928 | 5,9 phút | 87,4% | 358 |
| GPT CLT Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 928 | 7,8 phút | 84,3% | 355 |
| CLT PIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 977 | 18,5 phút | 73,6% | 72 |
| DCA CHA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 840 | 41,4 phút | 67,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 54 | 81,5% | 7 |
| tháng 2/2025 | 56 | 46 | 87,0% | 10 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 86,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 91,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 86,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |