OH5537
OH5537 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Daytona Beach. Trong 780 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 780 chuyến
- Chậm trung bình16,9 phút
- Tháng 7/20261▼ 98,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 59 | 2 | ▼ 96,6% |
| Tháng 4 | 60 | 24 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 57 | 1 | ▼ 98,2% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,0% | – |
| Tháng 2 | 76,0% | 90,0% | ▲ 18,4% |
| Tháng 3 | 78,6% | 50,0% | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 79,3% | 95,8% | ▲ 20,8% |
| Tháng 5 | 50,8% | 96,7% | ▲ 90,2% |
| Tháng 6 | 43,6% | 88,9% | ▲ 103,7% |
| Tháng 7 | 62,5% | 100,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 8 | 57,6% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 53,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 9 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 753
- Bị huỷ 3,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 13,7 phút | 70,7% | 298 |
| DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 671 | 24,4 phút | 67,9% | 284 |
| FWA DFW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.382 | 5,8 phút | 95,4% | 44 |
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 12,1 phút | 92,1% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 56 | 78,6% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 79,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 50,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 55 | 43,6% | 5 |
| tháng 7/2025 | 57 | 56 | 62,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 59 | 59 | 57,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 83,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 53 | 83,0% | 9 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |