OH5433
OH5433 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Albany – Washington. Trong 1.111 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 1.111 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 61 | ▲ 17,3% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 33 | 60 | ▲ 81,8% |
| Tháng 5 | 58 | 51 | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 383 | 351 | ▼ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,8% | 73,7% | ▲ 7,2% |
| Tháng 2 | 78,9% | 71,4% | ▼ 9,4% |
| Tháng 3 | 81,0% | 70,7% | ▼ 12,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 85,2% | 86,3% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 65,5% | 83,3% | ▲ 27,3% |
| Tháng 7 | 76,7% | 93,6% | ▲ 22,0% |
| Tháng 8 | 71,7% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,4% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,0% | 79,1% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 26 | 15 | ▼ 42,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 1.066
- Bị huỷ 4,1% 45
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ALB DCA Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 512 | 28,4 phút | 74,6% | 475 |
| DCA ALB Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Albany | 512 | 12,1 phút | 79,4% | 471 |
| CLT TVC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Cherry Capital | 1.130 | 2,0 phút | 88,9% | 72 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 24,6 phút | 78,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 48 | 68,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 78,9% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 81,0% | 4 |
| tháng 4/2025 | 33 | 30 | 83,3% | 3 |
| tháng 5/2025 | 58 | 54 | 85,2% | 4 |
| tháng 6/2025 | 60 | 55 | 65,5% | 5 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 82,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 81,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 57 | 68,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 61 | 57 | 73,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 49 | 71,4% | 7 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 70,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 86,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |