OH5399
OH5399 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là South Bend – Charlotte. Trong 759 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 759 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 2 | 43 | 54 | ▲ 25,6% |
| Tháng 3 | 58 | 14 | ▼ 75,9% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 254 | 231 | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 76,2% | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 66,7% | 55,8% | ▼ 16,3% |
| Tháng 3 | 84,9% | 76,9% | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 89,7% | 87,5% | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 93,3% | 90,3% | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 93,1% | 96,4% | ▲ 3,6% |
| Tháng 7 | 83,9% | 90,0% | ▲ 7,3% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,7% | – | – |
| Tháng 12 | 30,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 81,9% | ▼ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 11 | ▼ 26,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 730
- Bị huỷ 3,8% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBN CLT Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 860 | 2,2 phút | 92,0% | 356 |
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 29,9 phút | 69,8% | 145 |
| BTV DCA Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 703 | 23,8 phút | 62,6% | 138 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 83,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 67,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 43 | 39 | 66,7% | 4 |
| tháng 3/2025 | 58 | 53 | 84,9% | 5 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 39 | 48,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 42 | 76,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 54 | 52 | 55,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 96,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |