OH5392
OH5392 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Lexington – Dallas-Fort Worth. Trong 449 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 449 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 7/202625▼ 19,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,8%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 1 | ▼ 97,2% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 9 | 7 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 58 | – | – |
| Tháng 5 | 54 | 7 | ▼ 87,0% |
| Tháng 6 | 34 | 8 | ▼ 76,5% |
| Tháng 7 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 100,0% | ▲ 26,1% |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 75,9% | – | – |
| Tháng 5 | 85,2% | 42,9% | ▼ 49,7% |
| Tháng 6 | 87,5% | 83,3% | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | 100,0% | 87,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,2% 423
- Bị huỷ 5,8% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 15,7 phút | 91,2% | 62 |
| CLT AGS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Augusta Regional At Bush | 226 | 5,8 phút | 84,2% | 57 |
| AVL CLT Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 147 | 4,9 phút | 79,6% | 57 |
| AGS CLT Sân bay Augusta Regional At Bush – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 226 | 6,4 phút | 79,0% | 57 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 24 | 22 | 63,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 36 | 29 | 79,3% | 7 |
| tháng 2/2025 | 28 | 24 | 75,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 32 | 87,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 25 | 23 | 87,0% | 2 |