OH5221
OH5221 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Madison – Washington. Trong 795 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 795 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202618▲ 125,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 33 | 46 | ▲ 39,4% |
| Tháng 4 | 56 | 36 | ▼ 35,7% |
| Tháng 5 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 11 | 28 | ▲ 154,5% |
| Tháng 7 | 8 | 18 | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 237 | ▲ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,5% | 54,0% | ▼ 33,7% |
| Tháng 2 | 92,0% | 71,4% | ▼ 22,4% |
| Tháng 3 | 87,5% | 56,1% | ▼ 35,9% |
| Tháng 4 | 83,9% | 75,0% | ▼ 10,6% |
| Tháng 5 | 70,4% | 90,0% | ▲ 27,9% |
| Tháng 6 | 63,6% | 60,0% | ▼ 5,7% |
| Tháng 7 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,7% | 70,0% | ▼ 15,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 16 | ▲ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 766
- Bị huỷ 3,6% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.136 | 14,1 phút | 80,2% | 299 |
| DCA MSN Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.136 | 14,1 phút | 75,7% | 291 |
| LFT CLT Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.173 | 12,5 phút | 87,1% | 101 |
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 1,8 phút | 90,9% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 81,5% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 6 | 100,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 51 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 58 | 50 | 54,0% | 8 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 41 | 56,1% | 5 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 25 | 60,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |