OH5198
OH5198 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Nashville. Trong 763 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 763 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202630▲ 150,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 10 | ▼ 73,0% |
| Tháng 2 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 3 | 33 | 48 | ▲ 45,5% |
| Tháng 4 | 28 | 39 | ▲ 39,3% |
| Tháng 5 | 58 | 29 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 56 | 18 | ▼ 67,9% |
| Tháng 7 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 252 | 178 | ▼ 29,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,2% | 60,0% | ▼ 16,9% |
| Tháng 2 | 76,0% | 100,0% | ▲ 31,6% |
| Tháng 3 | 75,0% | 84,4% | ▲ 12,6% |
| Tháng 4 | 75,0% | 92,3% | ▲ 23,1% |
| Tháng 5 | 78,6% | 93,1% | ▲ 18,5% |
| Tháng 6 | 60,0% | 88,2% | ▲ 47,1% |
| Tháng 7 | 100,0% | 46,7% | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,3% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,7% | 80,7% | ▲ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 749
- Bị huỷ 1,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 13,1 phút | 81,1% | 271 |
| BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 528 | 16,9 phút | 79,7% | 199 |
| DAY DCA Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 628 | 1,3 phút | 90,7% | 43 |
| CLT DAY Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Dayton | 596 | 43,4 phút | 46,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 36 | 72,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 76,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 56 | 78,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 56 | 55 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 46 | 44 | 77,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 45 | 84,4% | 3 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |