OH5109
OH5109 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Huntsville – Washington. Trong 699 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 699 chuyến
- Chậm trung bình27,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 158,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 7 | 24 | 62 | ▲ 158,3% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 186 | 264 | ▲ 41,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57,1% | 87,0% | ▲ 52,2% |
| Tháng 2 | 63,2% | 95,0% | ▲ 50,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 69,6% | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 88,9% | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 60,0% | 79,7% | ▲ 32,8% |
| Tháng 7 | 95,7% | 75,8% | ▼ 20,7% |
| Tháng 8 | 80,4% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 33,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,3% | 82,7% | ▲ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 9 | 1 | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19 | 8 | ▼ 57,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 670
- Bị huỷ 4,1% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 985 | 25,8 phút | 82,2% | 339 |
| DFW CAE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Columbia Metropolitan | 1.480 | 13,0 phút | 84,5% | 72 |
| CAE DFW Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.480 | 30,1 phút | 72,2% | 72 |
| TLH DFW Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.231 | 6,5 phút | 84,9% | 33 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 6,9 phút | 84,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 57,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 22 | 19 | 63,2% | 3 |
| tháng 3/2025 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 34 | 25 | 60,0% | 9 |
| tháng 7/2025 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 48 | 46 | 80,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 87,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 25 | 23 | 69,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |