OH5054
OH5054 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Madison – Washington. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 577 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 205 | ▲ 23,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 72,0% | – |
| Tháng 2 | 93,8% | 77,8% | ▼ 17,0% |
| Tháng 3 | 93,6% | 69,0% | ▼ 26,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 88,9% | 85,7% | ▼ 3,6% |
| Tháng 6 | 92,6% | 45,0% | ▼ 51,4% |
| Tháng 7 | 93,1% | 96,6% | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 55,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,8% | 75,6% | ▼ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 17 | ▲ 240,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 552
- Bị huỷ 4,3% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.136 | 5,7 phút | 93,8% | 212 |
| CLT BTV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.224 | 29,2 phút | 74,1% | 141 |
| IAD CLT Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 517 | 11,4 phút | 93,0% | 92 |
| DCA BUF Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 476 | 47,5 phút | 48,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 40 | 55,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 25 | 72,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 20 | 45,0% | 6 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |