OH5033
OH5033 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Manchester. Trong 707 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 707 chuyến
- Chậm trung bình29,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 18 | ▲ 38,5% |
| Tháng 2 | 20 | 8 | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 47 | 50 | ▲ 6,4% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 7 | 23 | ▲ 228,6% |
| Tháng 6 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 185 | ▲ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 81,3% | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 72,2% | 87,5% | ▲ 21,2% |
| Tháng 3 | 73,3% | 70,2% | ▼ 4,3% |
| Tháng 4 | 69,0% | 84,6% | ▲ 22,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 82,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 28,6% | 58,6% | ▲ 105,2% |
| Tháng 7 | 62,1% | 50,0% | ▼ 19,4% |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 89,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,9% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,4% | 73,5% | ▲ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 8 | ▼ 27,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 686
- Bị huỷ 3,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 38,1 phút | 62,9% | 202 |
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 17,3 phút | 75,9% | 190 |
| BTV DCA Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 703 | 38,0 phút | 73,0% | 190 |
| CLT BTV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.224 | 15,8 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 92,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 48 | 77,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 18 | 72,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 47 | 45 | 73,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 24 | 21 | 28,6% | 3 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 72,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 16 | 81,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 47 | 70,2% | 3 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |