NK323
NK323 của Spirit Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Fort Lauderdale. Trong 332 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 332 chuyến
- Chậm trung bình8,4 phút
- Tháng 5/20261▼ 83,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 2 | 13 | 11 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 29 | 20 | ▼ 31,0% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 99 | 85 | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 77,4% | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 91,7% | 90,0% | ▼ 1,8% |
| Tháng 3 | 62,1% | 83,3% | ▲ 34,3% |
| Tháng 4 | 86,7% | 77,3% | ▼ 10,8% |
| Tháng 5 | 33,3% | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 94,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 21,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 81,5% | 82,0% | ▲ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 326
- Bị huỷ 1,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA FLL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 317 | 3,3 phút | 86,4% | 88 |
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 0,7 phút | 86,5% | 78 |
| DTW MSP Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 848 | 12,9 phút | 71,0% | 62 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | -2,9 phút | 90,6% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 21,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 10 | 90,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 20 | 18 | 83,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 0 | — | 1 |