MQ4273
MQ4273 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Wichita. Trong 529 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 529 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 5/202612▼ 60,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 34 | ▲ 3.300,0% |
| Tháng 2 | 16 | 7 | ▼ 56,3% |
| Tháng 3 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 25 | 53 | ▲ 112,0% |
| Tháng 5 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 48 | – | – |
| Tháng 7 | 54 | – | – |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 103 | 127 | ▲ 23,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 83,3% | – |
| Tháng 2 | 93,8% | 100,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 66,7% | 65,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 92,0% | 78,0% | ▼ 15,2% |
| Tháng 5 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 6 | 71,7% | – | – |
| Tháng 7 | 75,9% | – | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,9% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 65,7% | 85,3% | ▲ 29,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 9 | ▲ 350,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 508
- Bị huỷ 4,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 12,1 phút | 81,4% | 192 |
| DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland | 496 | 5,2 phút | 83,5% | 84 |
| ORD OMA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Eppley | 668 | 15,6 phút | 71,2% | 69 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 20,5 phút | 65,4% | 53 |
| OMA ORD Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế O'Hare | 668 | 7,8 phút | 82,1% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 48 | 46 | 71,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 56 | 75,0% | 4 |
| tháng 9/2025 | 32 | 31 | 83,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 18 | 66,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 34 | 30 | 83,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 53 | 50 | 78,0% | 3 |
| tháng 5/2026 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |