MQ4268
MQ4268 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Lexington. Trong 366 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 366 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 5/202640▲ 900,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 14 | ▲ 40,0% |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | – | 54 | – |
| Tháng 4 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 4 | 40 | ▲ 900,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 64,3% | ▼ 19,6% |
| Tháng 2 | – | 80,0% | – |
| Tháng 3 | – | 67,3% | – |
| Tháng 4 | 81,5% | 83,3% | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 82,5% | ▼ 17,5% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 76,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 364
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass | 521 | 19,0 phút | 76,7% | 147 |
| LEX ORD Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế O'Hare | 521 | 33,8 phút | 71,1% | 91 |
| LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 564 | 15,7 phút | 78,8% | 33 |
| DFW LFT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lafayette | 564 | 16,0 phút | 75,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |