MQ4140
MQ4140 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Wilkes-Barre. Trong 544 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,9%trên 544 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 2 | 16 | 11 | ▼ 31,3% |
| Tháng 3 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 5 | 8 | 51 | ▲ 537,5% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 165 | 232 | ▲ 40,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 65,5% | ▲ 31,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 90,9% | ▲ 51,5% |
| Tháng 3 | 75,9% | 69,6% | ▼ 8,3% |
| Tháng 4 | 74,1% | 63,5% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 75,0% | 72,3% | ▼ 3,5% |
| Tháng 6 | 69,2% | 81,5% | ▲ 17,7% |
| Tháng 7 | 65,4% | 76,7% | ▲ 17,3% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 81,5% | – | – |
| Tháng 10 | 63,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 59,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,1% | 74,3% | ▲ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 520
- Bị huỷ 4,4% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD AVP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Wilkes-Barre/Scranton | 1.014 | 16,9 phút | 72,2% | 342 |
| ORD BUF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 760 | 19,3 phút | 70,5% | 45 |
| MOB DFW Sân bay vùng Mobile – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 866 | 9,5 phút | 68,3% | 44 |
| DFW MOB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Mobile | 866 | 7,1 phút | 71,4% | 44 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 16,9 phút | 71,0% | 31 |
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 14,0 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 26 | 65,4% | 4 |
| tháng 8/2025 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 80,8% | 3 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 69,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 52 | 63,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 51 | 47 | 72,3% | 4 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |