MQ3770
MQ3770 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Appleton – Chicago. Trong 798 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 798 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202661▲ 32,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 40 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 24 | 48 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 51 | 14 | ▼ 72,5% |
| Tháng 4 | 26 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 6 | 5 | 60 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | 46 | 61 | ▲ 32,6% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 88,9% | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 54,6% | 85,4% | ▲ 56,6% |
| Tháng 3 | 80,4% | 61,5% | ▼ 23,4% |
| Tháng 4 | 76,9% | – | – |
| Tháng 5 | 71,0% | 78,0% | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 7 | 48,4% | 95,1% | ▲ 96,5% |
| Tháng 8 | 84,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,6% | – | – |
| Tháng 12 | 64,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 15 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 768
- Bị huỷ 3,8% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATW ORD Sân bay quốc tế Appleton – Sân bay quốc tế O'Hare | 258 | 14,6 phút | 76,1% | 219 |
| ORD ATW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Appleton | 258 | 14,7 phút | 72,4% | 150 |
| PHX RDM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Roberts | 1.438 | 8,5 phút | 79,2% | 72 |
| RDM PHX Sân bay Roberts – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.438 | 3,8 phút | 84,5% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 40 | 70,0% | 4 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 31 | 48,4% | 15 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 74,6% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 40 | 36 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 13 | 61,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 78,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 95,1% | 0 |