MQ3459
MQ3459 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Fort Cavazos – Dallas-Fort Worth. Trong 432 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,3%trên 432 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 4/202612▲ 300,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 35 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 21 | 29 | ▲ 38,1% |
| Tháng 3 | 5 | 55 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 4 | 3 | 12 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 85 | 131 | ▲ 54,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,2% | 73,5% | ▲ 0,4% |
| Tháng 2 | 76,2% | 93,1% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 75,0% | 84,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 90,9% | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 76,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 69,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 81,1% | 85,4% | ▲ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 416
- Bị huỷ 3,7% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 9,5 phút | 76,2% | 65 |
| DFW GRK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army | 217 | 7,2 phút | 84,4% | 65 |
| SAT ORD Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.677 | 12,7 phút | 75,0% | 52 |
| ORD SAT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.677 | 8,8 phút | 74,0% | 51 |
| GSO ORD Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay quốc tế O'Hare | 948 | 8,4 phút | 84,6% | 30 |
| ORD GSO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 948 | 22,1 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 36 | 34 | 91,2% | 2 |
| tháng 1/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 50 | 76,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 70,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 37 | 36 | 69,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 50 | 84,0% | 5 |
| tháng 4/2026 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |