MQ3440
MQ3440 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Columbia. Trong 683 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,9%trên 683 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/202660▲ 1.900,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 6 | 60 | ▲ 900,0% |
| Tháng 7 | 3 | 60 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 167 | 282 | ▲ 68,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,2% | 79,3% | ▲ 16,3% |
| Tháng 2 | 87,5% | 96,4% | ▲ 10,2% |
| Tháng 3 | 87,5% | 90,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 70,4% | 75,9% | ▲ 7,8% |
| Tháng 5 | 76,7% | 62,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 6 | 66,7% | 71,7% | ▲ 7,5% |
| Tháng 7 | 66,7% | 81,7% | ▲ 22,5% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 86,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,8% | 79,6% | ▲ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 665
- Bị huỷ 2,6% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW COU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Columbia | 788 | 12,1 phút | 80,6% | 341 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 11,4 phút | 75,3% | 76 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 7,1 phút | 82,2% | 76 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 21,0 phút | 69,0% | 71 |
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | 9,7 phút | 77,5% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 22 | 68,2% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 48 | 87,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 100,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 62,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |