G434
G434 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Fresno – Las Vegas. Trong 191 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,7%trên 191 chuyến
- Chậm trung bình5,6 phút
- Tháng 7/20269▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 3 | 16 | 10 | ▼ 37,5% |
| Tháng 4 | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
| Tháng 5 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 7 | 9 | 9 | 0,0% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 68 | 55 | ▼ 19,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 77,8% | ▼ 9,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 93,8% | 90,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 87,5% | 80,0% | ▼ 8,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 6 | 88,9% | 62,5% | ▼ 29,7% |
| Tháng 7 | 77,8% | 88,9% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 92,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,5% | 80,2% | ▼ 11,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 189
- Bị huỷ 1,0% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FAT LAS Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Harry Reid | 416 | 2,1 phút | 79,1% | 43 |
| CID LAS Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.119 | -1,9 phút | 94,3% | 35 |
| MFE LAS Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.946 | -1,3 phút | 84,4% | 32 |
| LAS BZN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 1.129 | 11,5 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 10 | 80,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |