G43
G43 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Fresno. Trong 267 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,9%trên 267 chuyến
- Chậm trung bình-0,1 phút
- Tháng 7/202614▼ 17,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
| Tháng 2 | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
| Tháng 3 | 9 | 11 | ▲ 22,2% |
| Tháng 4 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 15 | 10 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 19 | 13 | ▼ 31,6% |
| Tháng 7 | 17 | 14 | ▼ 17,6% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 87 | 85 | ▼ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 94,1% | ▲ 3,5% |
| Tháng 2 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 93,3% | 90,0% | ▼ 3,6% |
| Tháng 6 | 84,2% | 100,0% | ▲ 18,8% |
| Tháng 7 | 88,2% | 100,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 94,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,5% | 97,7% | ▲ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 267
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS FAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 416 | 2,1 phút | 86,4% | 66 |
| LAS MFE Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 1.946 | -2,6 phút | 94,1% | 51 |
| LAS BIL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Billings Logan | 1.215 | 2,0 phút | 82,1% | 39 |
| LAS FSD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.774 | -5,8 phút | 96,9% | 32 |
| LAS BIS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay thành phố Bismarck | 1.685 | -6,6 phút | 100,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |