G41602
G41602 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Mesa – Provo. Trong 354 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 354 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202611▼ 8,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 15 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 18 | 9 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 20 | 17 | ▼ 15,0% |
| Tháng 4 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 9 | 17 | ▲ 88,9% |
| Tháng 7 | 12 | 11 | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 107 | 102 | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 86,7% | ▲ 30,0% |
| Tháng 2 | 76,5% | 88,9% | ▲ 16,2% |
| Tháng 3 | 89,5% | 94,1% | ▲ 5,2% |
| Tháng 4 | 68,8% | 100,0% | ▲ 45,5% |
| Tháng 5 | 92,9% | 93,8% | ▲ 1,0% |
| Tháng 6 | 55,6% | 82,4% | ▲ 48,2% |
| Tháng 7 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 92,9% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 92,3% | ▲ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 351
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AZA PVU Sân bay Mesa Gateway – Sân bay thành phố Provo | 769 | 4,3 phút | 89,7% | 68 |
| PVU SNA Sân bay thành phố Provo – Sân bay John Wayne | 909 | 0,6 phút | 91,8% | 49 |
| SNA EUG Sân bay John Wayne – Sân bay Eugene | 1.250 | 10,4 phút | 81,3% | 33 |
| PVU AZA Sân bay thành phố Provo – Sân bay Mesa Gateway | 769 | -4,7 phút | 87,5% | 33 |
| AZA BIL Sân bay Mesa Gateway – Sân bay quốc tế Billings Logan | 1.415 | 5,2 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |