1.415 km · Nội địa

Mesa Gateway (AZA) – Billings Logan (BIL)

Tháng 7/2026 có 31 chuyến bay khai thác giữa Mesa Gateway và Billings Logan, tính cả hai chiều; 77,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 13632▼ 11,1%
Tháng 23226▼ 18,8%
Tháng 34632▼ 30,4%
Tháng 43426▼ 23,5%
Tháng 52428▲ 16,7%
Tháng 62634▲ 30,8%
Tháng 73231▼ 3,1%
Tháng 818––
Tháng 924––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1134––
Tháng 1242––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)230209▼ 9,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 172,2%87,5%▲ 21,2%
Tháng 281,3%100,0%▲ 23,0%
Tháng 380,4%78,1%▼ 2,9%
Tháng 479,4%84,6%▲ 6,5%
Tháng 579,2%67,9%▼ 14,3%
Tháng 692,3%85,3%▼ 7,6%
Tháng 784,4%77,4%▼ 8,3%
Tháng 8100,0%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 1182,4%––
Tháng 1281,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,3%83,0%▲ 2,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)01

Theo chiều bay

AZA → BIL

Chuyến theo lịch
336
Chuyến khai thác
336
Bị huỷ
0 · 0,0%
Tỷ lệ đúng giờ
84,8%

BIL → AZA

Chuyến theo lịch
336
Chuyến khai thác
335
Bị huỷ
1 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

AZA → BIL và BIL → AZA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Allegiant Air G4 672 100,0% 81,8% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 14/10/2024 → 30/7/2026

Chuyến bay ghi nhận672AZA–BIL

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 79 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2525
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6565
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6666
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5959
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5757
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4040
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7980
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—136136
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—5656
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—126126
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—6768
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—134134
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—8484
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—6868

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—5858
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—7878
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—5252
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—6364
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—4444
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—6666
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,7% 549
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 122
  • Bị huỷ 0,1% 1
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G44643 AZA → BIL 44 90,9%
G44644 BIL → AZA 44 86,4%
G441605 BIL → AZA 36 88,9%
G441601 BIL → AZA 35 80,0%
G44638 BIL → AZA 35 80,0%
G44641 AZA → BIL 35 85,7%
G441600 BIL → AZA 32 71,9%
G441588 BIL → AZA 31 67,7%
G441602 AZA → BIL 30 76,7%
G441604 AZA → BIL 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 31 −3,1% 1 77,4%
tháng 6/2026 34 +30,8% 0 85,3%
tháng 5/2026 28 +16,7% 0 67,9%
tháng 4/2026 26 −23,5% 0 84,6%
tháng 3/2026 32 −30,4% 0 78,1%
tháng 2/2026 26 −18,8% 0 100,0%
tháng 1/2026 32 −11,1% 0 87,5%
tháng 12/2025 42 +10,5% 0 81,0%
tháng 11/2025 34 +6,3% 0 82,4%
tháng 10/2025 28 +75,0% 0 75,0%
tháng 9/2025 24 0 87,5%
tháng 8/2025 18 0 100,0%
tháng 7/2025 32 0 84,4%
tháng 6/2025 26 0 92,3%
tháng 5/2025 24 0 79,2%
tháng 4/2025 34 0 79,4%
tháng 3/2025 46 0 80,4%
tháng 2/2025 32 0 81,3%
tháng 1/2025 36 0 72,2%
tháng 12/2024 38 0 73,7%
tháng 11/2024 32 0 75,0%
tháng 10/2024 16 0 100,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…