G41601
G41601 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Provo – Santa Ana. Trong 322 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,9%trên 322 chuyến
- Chậm trung bình19,3 phút
- Tháng 7/202618▼ 5,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 14 | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 14 | 10 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 22 | 10 | ▼ 54,5% |
| Tháng 4 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 17 | 15 | ▼ 11,8% |
| Tháng 6 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 7 | 19 | 18 | ▼ 5,3% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 125 | 100 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 85,7% | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 64,3% | 100,0% | ▲ 55,5% |
| Tháng 3 | 77,3% | 80,0% | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 94,4% | 16,7% | ▼ 82,3% |
| Tháng 5 | 82,4% | 66,7% | ▼ 19,0% |
| Tháng 6 | 75,0% | 81,0% | ▲ 7,9% |
| Tháng 7 | 89,5% | 83,3% | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,8% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,5% | 73,3% | ▼ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 322
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVU SNA Sân bay thành phố Provo – Sân bay John Wayne | 909 | -1,5 phút | 94,4% | 54 |
| BIL AZA Sân bay quốc tế Billings Logan – Sân bay Mesa Gateway | 1.415 | 1,1 phút | 80,0% | 35 |
| PVU HOU Sân bay thành phố Provo – Sân bay William P. Hobby | 1.900 | -2,1 phút | 90,9% | 33 |
| AZA PVU Sân bay Mesa Gateway – Sân bay thành phố Provo | 769 | 17,9 phút | 64,5% | 31 |
| PVU AZA Sân bay thành phố Provo – Sân bay Mesa Gateway | 769 | 42,9 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 16,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |