G4641
G4641 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Fargo – Mesa. Trong 188 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 89,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,4%trên 188 chuyến
- Chậm trung bình0,5 phút
- Tháng 7/20269▼ 30,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 13 | ▲ 225,0% |
| Tháng 2 | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 19 | 7 | ▼ 63,2% |
| Tháng 4 | 10 | 9 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 3 | 11 | ▲ 266,7% |
| Tháng 6 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 7 | 13 | 9 | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 68 | 65 | ▼ 4,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 92,3% | ▲ 84,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 84,6% | 77,8% | ▼ 8,1% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,3% | 93,7% | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 188
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FAR AZA Sân bay quốc tế Hector – Sân bay Mesa Gateway | 1.964 | -6,5 phút | 97,2% | 36 |
| AZA BIL Sân bay Mesa Gateway – Sân bay quốc tế Billings Logan | 1.415 | -4,1 phút | 85,7% | 35 |
| AZA RAP Sân bay Mesa Gateway – Sân bay vùng Rapid City | 1.406 | 18,0 phút | 84,9% | 33 |
| AZA BIS Sân bay Mesa Gateway – Sân bay thành phố Bismarck | 1.758 | -4,2 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |