DL3164

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

85,8%

DL3164 của Delta Air Lines bay 3 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.101 lượt khởi hành đã ghi nhận, 85,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.101 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

85,8%đúng giờ
5,6 phútchậm trung bình
1,7%bị huỷ
1.101lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 1.082
  • Bị huỷ 1,7% 19

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 91,7% 0
tháng 10/2024 62 62 100,0% 0
tháng 11/2024 60 60 90,0% 0
tháng 12/2024 62 62 85,5% 0
tháng 1/2025 61 59 83,1% 2
tháng 2/2025 56 56 85,7% 0
tháng 3/2025 62 62 88,7% 0
tháng 4/2025 58 58 87,9% 0
tháng 5/2025 62 62 87,1% 0
tháng 6/2025 37 35 68,6% 2
tháng 7/2025 31 31 58,1% 0
tháng 8/2025 18 18 44,4% 0
tháng 9/2025 21 21 81,0% 0
tháng 10/2025 18 18 61,1% 0
tháng 11/2025 14 14 78,6% 0
tháng 12/2025 61 57 71,9% 4
tháng 1/2026 62 57 89,5% 5
tháng 2/2026 53 53 100,0% 0
tháng 3/2026 61 61 83,6% 0
tháng 4/2026 60 54 96,3% 6
tháng 5/2026 62 62 88,7% 0
tháng 6/2026 60 60 91,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

3
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
BHM ATL Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 215 3,4 phút 89,4% 490
ATL BHM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) 215 3,1 phút 88,5% 485
ATL RIC Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Richmond 773 23,7 phút 61,3% 126