DL2946

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,8%

DL2946 của Delta Air Lines bay 4 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.008 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.008 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,8%đúng giờ
7,7 phútchậm trung bình
0,4%bị huỷ
1.008lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,6% 1.004
  • Bị huỷ 0,4% 4

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 56 56 96,4% 0
tháng 10/2024 62 62 95,2% 0
tháng 11/2024 59 59 93,2% 0
tháng 12/2024 62 62 83,9% 0
tháng 1/2025 38 38 79,0% 0
tháng 2/2025 48 48 87,5% 0
tháng 3/2025 62 62 85,5% 0
tháng 4/2025 60 60 83,3% 0
tháng 5/2025 62 62 80,7% 0
tháng 6/2025 60 60 81,7% 0
tháng 7/2025 62 62 83,9% 0
tháng 8/2025 58 58 89,7% 0
tháng 9/2025 20 20 100,0% 0
tháng 11/2025 37 37 64,9% 0
tháng 12/2025 58 54 59,3% 4
tháng 1/2026 35 35 68,6% 0
tháng 2/2026 11 11 90,9% 0
tháng 4/2026 36 36 97,2% 0
tháng 5/2026 62 62 91,9% 0
tháng 6/2026 60 60 85,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
BZN MSP Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 1.402 9,2 phút 84,8% 487
MSP BZN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone 1.402 2,5 phút 87,8% 450
MSP CVG Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 959 28,0 phút 70,6% 36
CVG MSP Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 959 34,1 phút 57,6% 35