DL2886

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,7%

DL2886 của Delta Air Lines bay 2 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.232 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.232 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,7%đúng giờ
5,7 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
1.232lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 1.220
  • Bị huỷ 1,0% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 76,7% 0
tháng 10/2024 62 62 90,3% 0
tháng 11/2024 58 58 89,7% 0
tháng 12/2024 49 49 87,8% 0
tháng 1/2025 57 54 85,2% 3
tháng 2/2025 56 56 75,0% 0
tháng 3/2025 58 58 82,8% 0
tháng 4/2025 56 56 80,4% 0
tháng 5/2025 61 61 91,8% 0
tháng 6/2025 60 60 81,7% 0
tháng 7/2025 62 62 87,1% 0
tháng 8/2025 62 62 87,1% 0
tháng 9/2025 60 60 81,7% 0
tháng 10/2025 60 60 91,7% 0
tháng 11/2025 58 58 86,2% 0
tháng 12/2025 50 48 70,8% 2
tháng 1/2026 58 52 86,5% 6
tháng 2/2026 56 56 92,9% 0
tháng 3/2026 41 41 85,4% 0
tháng 4/2026 32 32 87,5% 0
tháng 5/2026 56 55 80,0% 1
tháng 6/2026 60 60 83,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

2
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL AUS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 1.305 4,4 phút 86,1% 656
AUS ATL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.305 7,2 phút 83,0% 576