DL1579

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

73,8%

DL1579 của Delta Air Lines bay 7 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.228 lượt khởi hành đã ghi nhận, 73,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.228 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

73,8%đúng giờ
18,0 phútchậm trung bình
0,7%bị huỷ
1.228lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,3% 1.219
  • Bị huỷ 0,7% 9

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 42 42 95,2% 0
tháng 10/2024 62 62 93,6% 0
tháng 11/2024 21 21 95,2% 0
tháng 12/2024 55 55 70,9% 0
tháng 1/2025 62 59 67,8% 3
tháng 2/2025 56 56 69,6% 0
tháng 3/2025 62 61 55,7% 1
tháng 4/2025 60 60 86,7% 0
tháng 5/2025 62 62 83,9% 0
tháng 6/2025 60 60 65,0% 0
tháng 7/2025 62 62 56,5% 0
tháng 8/2025 62 62 59,7% 0
tháng 9/2025 60 60 78,3% 0
tháng 10/2025 62 60 66,7% 2
tháng 11/2025 60 60 76,7% 0
tháng 12/2025 62 60 65,0% 2
tháng 1/2026 54 54 74,1% 0
tháng 2/2026 56 56 66,1% 0
tháng 3/2026 38 37 62,2% 1
tháng 4/2026 48 48 87,5% 0
tháng 5/2026 62 62 77,4% 0
tháng 6/2026 60 60 88,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami 959 11,6 phút 77,7% 569
MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 959 29,2 phút 64,8% 533
ATL CLE Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 894 -0,9 phút 97,6% 41
CLE ATL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 894 1,1 phút 92,7% 41