DL1173
DL1173 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Milwaukee. Trong 781 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 781 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 7/202625▼ 51,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 33 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 42 | 24 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 58 | 25 | ▼ 56,9% |
| Tháng 4 | 44 | 26 | ▼ 40,9% |
| Tháng 5 | 34 | 25 | ▼ 26,5% |
| Tháng 6 | 32 | 23 | ▼ 28,1% |
| Tháng 7 | 52 | 25 | ▼ 51,9% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 296 | 181 | ▼ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,8% | 87,5% | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 76,2% | 79,2% | ▲ 3,9% |
| Tháng 3 | 77,6% | 80,0% | ▲ 3,1% |
| Tháng 4 | 77,3% | 76,9% | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 82,4% | 88,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 38,7% | 82,6% | ▲ 113,4% |
| Tháng 7 | 76,9% | 80,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 86,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 81,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,5% | 82,0% | ▲ 13,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 778
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL MKE Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.078 | 8,2 phút | 79,8% | 328 |
| MKE ATL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.078 | 11,9 phút | 81,2% | 256 |
| SLC MSP Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.592 | 5,0 phút | 80,7% | 119 |
| MSP CMH Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.005 | 5,8 phút | 86,5% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 33 | 78,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 31 | 38,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |