AA766
AA766 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Indianapolis. Trong 632 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 60,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,1%trên 632 chuyến
- Chậm trung bình29,0 phút
- Tháng 7/202623▼ 20,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 55 | ▲ 77,4% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 29 | 23 | ▼ 20,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 209 | 222 | ▲ 6,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,9% | 69,2% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 74,1% | 84,6% | ▲ 14,2% |
| Tháng 3 | 66,7% | 70,9% | ▲ 6,4% |
| Tháng 4 | 64,3% | 60,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 60,0% | 53,6% | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 42,9% | 31,6% | ▼ 26,3% |
| Tháng 7 | 35,7% | 27,3% | ▼ 23,6% |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 55,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 58,8% | 56,7% | ▼ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 606
- Bị huỷ 4,1% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW IND Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.224 | 30,0 phút | 55,3% | 447 |
| DFW TUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tucson | 1.305 | 30,9 phút | 64,9% | 81 |
| PSP PHX Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 419 | 24,0 phút | 76,7% | 30 |
| PHX PSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Palm Springs | 419 | 27,2 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 42,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 35,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 69,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 70,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 60,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 19 | 31,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 27,3% | 1 |