AA3037
AA3037 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Richmond. Trong 696 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,0%trên 696 chuyến
- Chậm trung bình27,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 211 | ▼ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,1% | 69,2% | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 78,6% | 60,7% | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 73,3% | 50,0% | ▼ 31,8% |
| Tháng 4 | 53,3% | 58,6% | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 56,7% | 51,7% | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 37,9% | 48,3% | ▲ 27,3% |
| Tháng 7 | 57,1% | 41,9% | ▼ 26,6% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 56,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,2% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,9% | 54,4% | ▼ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 671
- Bị huỷ 3,6% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW RIC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Richmond | 1.860 | 31,3 phút | 58,4% | 476 |
| CLT ALB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Albany | 1.040 | 30,9 phút | 63,4% | 107 |
| DFW PNS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Pensacola | 970 | 23,3 phút | 64,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 52 | 71,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 46 | 45 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 69,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |