AA2839
AA2839 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Washington – Charlotte. Trong 774 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,4%trên 774 chuyến
- Chậm trung bình24,2 phút
- Tháng 7/202629▼ 53,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 18 | 45 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 29 | 62 | ▲ 113,8% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 29 | ▼ 53,2% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 257 | 264 | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 88,9% | ▲ 6,7% |
| Tháng 2 | 61,1% | 66,7% | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 89,3% | 71,7% | ▼ 19,7% |
| Tháng 4 | 93,1% | 86,1% | ▼ 7,5% |
| Tháng 5 | 87,1% | 64,5% | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 50,0% | 73,3% | ▲ 46,7% |
| Tháng 7 | 57,6% | 57,7% | ▲ 0,1% |
| Tháng 8 | 74,3% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 82,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,5% | 72,7% | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 755
- Bị huỷ 2,5% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA CLT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 533 | 24,3 phút | 76,7% | 200 |
| CLT DCA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 533 | 51,8 phút | 59,7% | 158 |
| CLT EYW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Key West | 1.188 | 6,5 phút | 77,2% | 130 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 13,5 phút | 81,0% | 129 |
| EYW CLT Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.188 | 13,9 phút | 70,4% | 56 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 59 | 57,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 26 | 57,7% | 3 |