AA2555
AA2555 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Charlotte. Trong 1.009 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 90,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ90,6%trên 1.009 chuyến
- Chậm trung bình2,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 62 | ▲ 31,9% |
| Tháng 2 | 46 | 56 | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 61 | 51 | ▼ 16,4% |
| Tháng 6 | 34 | 29 | ▼ 14,7% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 61 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 339 | 351 | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 75,0% | ▼ 19,9% |
| Tháng 2 | 91,3% | 94,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 91,5% | 88,7% | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 93,3% | 86,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 93,4% | 92,0% | ▼ 1,5% |
| Tháng 6 | 94,1% | 88,9% | ▼ 5,6% |
| Tháng 7 | 100,0% | 89,7% | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 93,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 88,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,9% | 87,9% | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 12 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 993
- Bị huỷ 1,6% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW CLT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 968 | 4,8 phút | 87,2% | 369 |
| CLT RSW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 968 | 1,6 phút | 92,5% | 336 |
| BOS DFW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.509 | 0,3 phút | 93,7% | 133 |
| PNS CLT Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 786 | 3,6 phút | 88,4% | 44 |
| CLT PNS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pensacola | 786 | 5,5 phút | 88,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 91,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 61 | 61 | 93,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 61 | 61 | 88,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 75,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 94,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 92,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |