AA2007
AA2007 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Madison – Dallas-Fort Worth. Trong 820 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,0%trên 820 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 2 | 28 | 53 | ▲ 89,3% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 297 | ▲ 40,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 84,8% | ▼ 12,0% |
| Tháng 2 | 92,6% | 90,2% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 93,6% | 55,0% | ▼ 41,2% |
| Tháng 4 | 93,3% | 77,8% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 82,8% | 93,6% | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | 89,7% | 89,7% | 0,0% |
| Tháng 7 | 80,7% | 93,6% | ▲ 16,0% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,8% | 83,5% | ▼ 7,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 13 | ▲ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 794
- Bị huỷ 3,2% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN DFW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.322 | 13,4 phút | 88,4% | 245 |
| DCA DFW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.915 | 3,7 phút | 92,3% | 203 |
| PNS CLT Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 786 | 12,3 phút | 79,4% | 182 |
| CLT PNS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pensacola | 786 | 15,1 phút | 79,4% | 182 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 27 | 96,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 87,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 46 | 84,8% | 8 |
| tháng 2/2026 | 53 | 51 | 90,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 55,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |